Đề cương ôn tập Tiếng Anh 10 Global Success học kỳ 1
Đề cương ôn tập môn Tiếng Anh 10 bộ sách Kết nối tri thức mới là tài liệu giúp các em ôn tập củng cố lại toàn bộ kiến thức được của môn Tiếng Anh 10. Tài liệu bao gồm các kiến thức trọng tâm, giúp các bạn ôn tập lại lý thuyết và luyện tập các dạng bài khác nhau để chuẩn bị tốt cho kì thi cuối kì 1 sắp tới. Sau đây mời các em tham khảo đề cương chi tiết
A. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM
UNIT 1. FAMILY LIFE | |
Vocabulary | Words and phrases related to family life (Từ và cụm từ liên quan đến cuộc sống gia đình) breadwinner: trụ cột gia đình homemaker: người nội trợ housework: việc nhà |
Pronunciation | Consonant blends: /br/, /kr/ and /tr/ (Phụ âm hỗn hợp: /br/, /kr/ và /tr/) /br/: breadwinner, breakfast, brown /kr/: crash, crane, cream /tr/: track, tree, train |
Grammar | 1. Present simple (Hiện tại đơn) (+) S + be (am / is / are) + V. (-) S + be not (am not / is not / are not) + V (?) Be (Am / Is / Are) + S + V? 2. Present continuous (Hiện tại tiếp diễn) (+) S + am / is / are + Ving (-) S + am / is / are (not) + Ving (?) Am / Is / Are + S + Ving? |
Skills | 1. Lắng nghe Lắng nghe thông tin cụ thể trong một chương trình trò chuyện về cuộc sống gia đình. 2. Nói Giải thích tại sao trẻ em nên hoặc không nên làm việc nhà. 3. Đọc Đọc thông tin cụ thể trong một văn bản về lợi ích của việc làm việc nhà đối với trẻ em. 4. Viết Viết về thói quen gia đình. |
UNIT 2. HUMANS AND THE ENVIRONMENT | |
Vocabulary | Words and phrases related to human activities and the environment (Từ và cụm từ liên quan đến hoạt động của con người và môi trường) household appliances: thiết bị / đồ dùng gia dụng carbon footprint: khí thải carbon eco-friendly: thân thiện với môi trường |
Pronunciation | Consonant blends: /kl/, /pl/, /gr/ and /pr/ (Phụ âm hỗn hợp: /kl/, /pl/, /gr/ và /pr/) /kl/: club, clean, class /pl/: please, place, play /gr/: green, group, ground /pr/: practise, present, protect |
Grammar | 1. The future with ‘will’ and ‘be going to’ (Thì tương lai với 'will' và 'be going to') Future: Be going to (+) S + be going to + V (bare-inf) (-) S + be + not + going to + V (bare-inf) (?) Be + S+ going to + V (bare-inf)? Future: Will
(+) S + will + be + N/Adj (-) S + will not + be + N/Adj (?) Will + S + be +... ? Trả lời: Yes, S + will / No, S + won’t
(+) S + will + V (bare-inf) (-) S + will not + V (bare-inf) (?) Will + S + V (bare-inf)? Trả lời: Yes, S + will / No, S + won’t 2. Passive voice (Câu bị động) Subject + Verb + Object --> Subject + Verb (be + V3/ed) + by object |
Skills | 1. Lắng nghe Lắng nghe thông tin cụ thể trong một thông báo về một sự kiện xanh. 2. Nói Nói về cách sống xanh. 3. Đọc Đọc tìm ý chính và thông tin cụ thể trong một văn bản về lối sống xanh. 4. Viết Viết về những cách để cải thiện môi trường. |
UNIT 3. MUSIC | |
Vocabulary | Words and phrases related to music (Từ và cụm từ liên quan đến âm nhạc) platform: nền tảng judge: nhận xét audience: khán giả |
Pronunciation | Stress in two-syllable words (Trọng âm trong từ có hai âm tiết) |
Grammar | 1. Compound sentences (Câu ghép) Câu ghép được cấu tạo bởi hai hay nhiều mệnh đề độc lập, các mệnh đề này thường được nối với nhau bởi các trạng từ nối hoặc liên từ. 2. To-infinitives and bare infinitives (Động từ nguyên mẫu có 'to' và động từ nguyên mẫu không có 'to') To-infinitives: agree, afford, hope, prepare, decide, ... Bare infinitives: đứng sau 'had better', 'would rather / sonner' hay 'rather than', 'can', 'could', 'may', 'might', ... |
Skills | 1. Lắng nghe Lắng nghe ý chính và thông tin cụ thể trong cuộc phỏng vấn về lễ hội âm nhạc. 2. Nói Nói về một chương trình ca nhạc trên TV. 3. Đọc Đọc để tìm thông tin cụ thể trong văn bản về một chương trình ca nhạc truyền hình nổi tiếng. 4. Viết Viết blog về trải nghiệm tại một sự kiện âm nhạc. |
UNIT 4. FOR A BETTER COMMUNITY | |
Vocabulary | 1. Words and phrases related to community development (Từ và cụm từ liên quan đến phát triển cộng đồng) donate: quyên góp / quyên tặng volunteer: tình nguyện generous: hào phóng 2. Adjectives suffixes (Hậu tố của tính từ) -ed vs. -ing: interested / interesting, excited / exciting -ful vs. less: careful / careless, hopeful / hopeless |
Pronunciation | Stress in two-syllable words with the same spelling (Trọng âm trong các từ có hai âm tiết với cách viết giống nhau) |
Grammar | Past simple vs. past continuous with ‘when’ and ‘while’ When + past perfect, + past simple (kết quả ở quá khứ) HOẶC When past simple, + present simple (kết quả ở hiện tại) While + S + V, + clause HOẶC Clause + while + S + V |
Skills | 1. Lắng nghe Lắng nghe thông tin cụ thể trong thông báo dành cho tình nguyện viên. 2. Nói Nói về lợi ích của các hoạt động tình nguyện. 3. Đọc Đọc tìm ý chính và thông tin cụ thể trong văn bản về một câu lạc bộ tình nguyện. 4. Viết Viết đơn xin làm công việc tình nguyện. |
UNIT 5. INTENTIONS | |
Vocabulary | Words and phrases related to inventions (Từ và cụm từ liên quan đến sự phát minh) experiment: cuộc thí nghiệm devices: thiết bị laboratory: phòng thí nghiệm |
Pronunciation | Stress in three-syllable nouns (Trọng âm trong danh từ có ba âm tiết) |
Grammar | 1. Present perfect (Hiện tại hoàn thành) (+) S + have / has + V3 (-) S + have / has not + V3 (?) Wh- + have / has + S + V3? 2. Gerunds and to-infinitives (Danh động từ và động từ nguyên mẫu có 'to') |
Skills | 1. Lắng nghe Nghe hướng dẫn cách sử dụng sáng chế để biết thông tin cụ thể. 2. Nói Nói về các phát minh và công dụng của chúng. 3. Đọc Đọc tìm ý chính và thông tin cụ thể trong văn bản về một phát minh. 4. Viết Viết về những lợi ích của một phát minh. |
Bình luận