Đề cương ôn tập Tiếng Anh 10 Friends Global học kỳ 2

Đề cương ôn tập môn Tiếng Anh 10 bộ sách Chân trời sáng tạo là tài liệu giúp các em ôn tập củng cố lại toàn bộ kiến thức được của môn Tiếng Anh 10. Tài liệu bao gồm các kiến thức trọng tâm, giúp các bạn ôn tập lại lý thuyết và luyện tập các dạng bài khác nhau để chuẩn bị tốt cho kì thi cuối kì 2 sắp tới. Sau đây mời các em tham khảo đề cương chi tiết

Nội dung chính trong bài:

A. KIẾN THỨC TRỌNG TÂM 

UNIT 5. JOBS

Vocabulary

architect: kiến trúc sư

solicitor: cố vấn pháp luật 

rewarding: khen thưởng

creative: sáng tạo

travel a lot: đi du lịch nhiều

work alone: làm việc một mình

Pronunciation

Word stress 

(Trọng âm trong từ)

Grammar

1. ‘will’, ‘be going to’ and the first conditional (‘will’, ‘be going to’ và câu điều kiện loại 1)

Future: Be going to

(+) S + be going to + V (bare-inf)

(-) S + be + not + going to + V (bare-inf)

(?) Be + S+ going to + V (bare-inf)?

Future: Will

  • Động từ tobe

(+) S + will +  be + N/Adj

(-) S + will not + be + N/Adj

(?) Will + S + be +... ?

Trả lời: Yes, S + will / No, S + won’t

  • Động từ thường

(+) S + will + V (bare-inf)

(-) S + will not + V (bare-inf)

(?) Will + S + V (bare-inf)?

Trả lời: Yes, S + will / No, S + won’t

  • The First Conditional (Câu điều kiện có thật - Câu điều kiện loại 1)

If + S + V (s, es)…, S + will / can/ may + V1 (won’t/ can’t + V1)

2. Defining and non-defining relative clauses

(Mệnh đề quan hệ xác định và mệnh đề quan hệ không xác định)

  • Who: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thay thế cho danh từ chỉ người.

….. N (person) + WHO + V + O

  • That: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thay cho cả danh từ chỉ người và danh từ chỉ vật.

  • Which: Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thay thế cho danh từ chỉ vật.

….N (thing) + WHICH + V + O

….N (thing) + WHICH + S + V

  • Whose: Chỉ sự sở hữu của cả người và vật.

…..N (person, thing) + WHOSE + N + V ….

Skills

1. Lắng nghe

Lắng nghe các điểm đánh dấu và biển chỉ dẫn.

2. Nói

Phát triển câu trả lời với nhiều chi tiết hơn.

3. Đọc

Hoàn thành văn bản điền vào chỗ trống.

4. Viết

Cấu trúc một bức thư trang trọng.

UNIT 6. MONEY

Vocabulary

bank: ngân hàng 

florist’s: người bán hoa

bargain: mặc cả

discount: giảm giá

Pronunciation

Stress and Intonation

(Trọng âm và âm điệu)

Grammar

1. The second conditional (Câu điều kiện loại 2)

If + S + V-ed/ V2…, S + would / could / should + V1 (wouldn’t / couldn’t + V1)

2. Past perfect (Hiện tại hoàn thành)

(+) S + had + V3/ed + O

(-) S + had + not + V3/ed + O

(?) Had + S + V3/ed + O?

Skills

1. Lắng nghe

Đọc nhiệm vụ để xác định những gì cần lắng nghe.

2. Nói

Thứ tự điểm hoặc ý kiến.

3. Đọc

Gapped câu nhiệm vụ.

4. Viết

Thay đổi cấu trúc câu của bạn.

UNIT 7. TOURISM

Vocabulary

aquarium: thuỷ cung

castle: lâu đài

cheap: rẻ

touristy: khách du lịch

Pronunciation

Sentence stress and intonation

(Trọng âm và âm điệu trong câu)

Grammar

1. Present perfect vs past simple

(Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn)

Hiện tại hoàn thành

​​(+) S + have / has + V3

(-) S + have / has not + V3

(?) Wh- + have / has + S + V3?

Quá khứ đơn

  • Câu khẳng định

S + was / were + …

S + V2 / ed +…

  • Câu phủ định

S + was/ were + not

S + did not + V (nguyên mẫu)

  • Câu nghi vấn

Was/ Were + S +…?

Did + S + V (nguyên thể)?

WH-word + did + S + (not) + V (nguyên mẫu)?

2. Reported speech (Câu tường thuật)

  • Reported Speech - Statements (Câu tường thuật - Câu kể)

S + say(s)/said + (that) + S + V

  • Reported Speech - Questions (Câu tường thuật - Câu hỏi)

S + asked / wanted to know / wondered + if / wether + S + V

Skills

1. Lắng nghe

nhấn mạnh nhấn mạnh.

2. Nói

Yêu cầu làm rõ.

3. Đọc

Câu hỏi trắc nghiệm.

4. Viết

Thiếu sót không chính thức của chủ đề câu.

UNIT 8. SCIENCE

Vocabulary

concrete: bê tông

steel: thép

curved: cong

battery: ắc quy

Pronunciation

Sentence stress and intonation

(Trọng âm và ngữ điệu trong câu)

Grammar

1. The passive (present simple and past simple) (Câu bị động - hiện tại đơn và quá khứ đơn)

  • Hiện tại đơn

S + am/is/are + PP + (by +O).

  • Quá khứ đơn

S + was/were + PP +(by +O).

2. The passive (present perfect, future, and modal verbs) (Câu bị động - hiện tại hoàn thành, tương lai đơn, động từ khuyết thiếu)

  • Hiện tại hoàn thành

S + have/has + been + PP +(by +O).

  • Tương lai đơn

S + will + be + PP + (by +O).

  • Động từ khuyết thiếu

Could + V → Could + be + V3/V-ed.

Should + V → Should + be + V3/V-ed. 

Ought to + V → Ought to + be + V3/V-ed.

Skills

1. Lắng nghe

Lắng nghe ý định của người nói.

2. Nói

Phản ứng và trả lời đúng trong một cuộc trò chuyện.

3. Đọc

Xác định xem một tuyên bố là Đúng, Sai hay Không Nói.

4. Viết

Viết một lá thư chính thức hoặc khiếu nại.

B. Bài tập và hướng dẫn giải

DẠNG 1. PRONUNCIATION

Exercise 1. Choose the word that has main stress placed differently from the others.

(Chọn từ có trọng âm chính được đặt khác với những từ còn lại) 

1

a. generous

b. suspicious

c. constancy

d. sympathy

2

a. acquaintance

b. unselfish

c. attraction

d. humorous

3

a. loyalty        

b. success

c. incapable

d. sincere

4

a. carefully

b. correctly

c. seriously

d. personally

5

a. excited

b. interested

c. confident

d. memorable

6

a. organise

b. decorate

c. divorce

d. promise

7

a. refreshment

b. horrible

c. exciting

d. intention

8

a. knowledge

b. maximum

c. athletics

d. marathon

9

a. difficult

b. relevant

c. volunteer

d. interesting

10

a. confidence

b. supportive

c. solution

d. obedient

Exercise 2. Choose the word that has main stress placed differently from the others.

(Chọn từ có trọng âm chính được đặt khác với những từ còn lại)

1

A. darkness

B. sister

C. market

D. remark

2

A. begin

B. comfort

C. apply

D. suggest

3

A. direct

B. idea

C. suppose

D. figure

4

A. revise

B. amount

C. village

D. desire

5

A. standard

B. happen

C. handsome

D. destroy

6

A. provide

B. product

C. promote

D. profess

7

A. consist

B. carry 

C. remove

D. protect

8

A. provide

B. listen

C. repeat

D. collect

9

A. study

B. delete

C. reward

D. survive

10

A. connect

B. travel

C. deny

D. return

DẠNG 2. VOCABULARY

Exercise 1: Synonyms and Antonyms.

(Từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa)

1. Choose the word that is most similar in meaning to "rewarding"

a. satisfying

b. challenging

c. frustrating

d. boring

2. Select the antonym of "architect"

a. builder

b. engineer

c. artist

d. carpenter

3. Find the word that means "a person who provides legal advice"

a. solicitor

b. accountant

c. consultant

d. entrepreneur

4. Identify the word that is an antonym of "creative"

a. imaginative

b. innovative

c. conventional

d. artistic

5. Choose the word that means "to move from one place to another frequently"

a. wander

b. explore

c. travel

d. commute

Exercise 2: Fill in the blanks.

(Điền vào chỗ trống)

creative, florist's, architect, solicitor, travel

1. The _______________ enjoys designing and overseeing the construction of buildings.

2. She works as a _______________ and provides legal advice to her clients.   

3. Artists and designers often need a _______________ workspace to unleash their creativity.

4. Due to his job, he gets to _______________ and visit different countries frequently.

5. The _______________ shop offers beautiful flower arrangements for various occasions.

Exercise 3: True or False.

(Đúng hay sai)

1. A bank is a financial institution that offers loans and holds people's money.   

2. When you get a discount, you pay a higher price than the original amount.

3. Aquariums are typically made of steel and concrete materials.   

4. Curved structures are often more aesthetically pleasing than straight ones.   

5. Batteries are used to store and release electrical energy.

DẠNG 3. GRAMMAR

Exercise 1. Complete the sentences with the appropriate verb form: "will" or "be going to".

(Hoàn thành các câu với dạng động từ thích hợp: "will" hoặc "be going to")

1. I ___________ go to the gym later today.

2. She ___________ cook dinner for us tonight.

3. They ___________ visit their grandparents next weekend.

4. We ___________ have a meeting tomorrow morning.

5. He ___________ finish his project by the end of the week.

Exercise 2. Complete the sentences using the first conditional or the second conditional.

(Hoàn thành các câu sử dụng điều kiện thứ nhất hoặc điều kiện thứ hai)

1. If it ___________ (rain), I will stay at home.

2. If I ___________ (win) the lottery, I would travel the world.

3. She ___________ (not go) to the party if she feels tired.

4. If we ___________ (study) hard, we will pass the exam.

5. He would be happy if she ___________ (invite) him to the party.

Exercise 3. Identify whether the following sentences contain defining or non-defining relative clauses.

(Xác định xem các câu sau đây có chứa mệnh đề quan hệ xác định hay không xác định)

1. The book that I borrowed from the library is fantastic.

2. My brother, who lives in London, is a doctor.

3. The car, which is parked outside, belongs to my neighbor.

4. The girl who won the competition is my best friend.

5. The house where they used to live is now for sale.

Exercise 4. Rewrite the sentences in the past perfect tense.

(Viết lại câu ở thì quá khứ hoàn thành)

1. She arrived at the party after he left.

2. They finished their homework before the teacher came.

3. I saw the movie after it ended.

4. The train departed before we arrived at the station.

5. He found his lost keys after he searched the entire house.

Exercise 5. Choose the correct verb form: present perfect or past simple.

(Chọn dạng đúng của động từ: hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ đơn)

1. She ___________ (visit) Paris last summer.

2. They ___________ (already eat) dinner before we arrived.

3. I ___________ (just finish) reading that book.

4. We ___________ (see) that movie three times.

5. He ___________ (never try) sushi before.

Exercise 6. Rewrite the sentences in reported speech.

(Viết lại các câu sau thành câu gián tiếp)

1. He said, "I am going to the store."

2. She asked, "Have you finished your homework?"

3. "I will call you later," he said.

4. "Where did you go yesterday?" she asked.

5. "I have been working on this project," he said.

Exercise 7. Change the active sentences to the passive voice (present simple or past simple).

(Chuyển câu chủ động sang câu bị động (hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn)

1. They deliver the mail every morning.

2. The teacher corrected the tests yesterday.

3. We clean the house every week.

4. He fixed the broken window last week.

5. They are painting the walls right now.

Exercise 8. Change the active sentences to the passive voice (present perfect, future, or modal verbs).

(Chuyển câu chủ động sang câu bị động (hiện tại hoàn thành, tương lai hoặc động từ khuyết thiếu)

1. They have built a new bridge in the city center.

2. The company will launch a new product next month.

3. We must finish the project by Friday.

4. The government should improve public transportation.

5. She is going to write a book about her experiences.

Từ khóa tìm kiếm: Giải Đề cương Tiếng Anh 10 Friends Global, Giải đề cương Tiếng Anh 10 chân trời sáng tạo Friends Global, Giải đề cương Anh 10 Friends Global

Bình luận

Giải bài tập những môn khác